Di sản của kiến trúc Cổ điển: Từ Hy Lạp - La Mã đến Chủ nghĩa Chiết trung
Wolf Arch
Di sản của kiến trúc Cổ điển: Từ Hy Lạp - La Mã đến Chủ nghĩa Chiết trung

Di sản của kiến trúc Cổ điển: Từ Hy Lạp - La Mã đến Chủ nghĩa Chiết trung

Wolf Arch
Thứ Tư, 19/11/2025

Kiến trúc Hy Lạp - La Mã cổ đại là nền tảng của kiến trúc phương Tây, để lại dấu ấn sâu đậm suốt hàng nghìn năm. Từ những cột Doric, Ionic, Corinth uy nghi, tinh hoa cổ điển được kế thừa và tái sinh trong Phục Hưng, Baroque, Tân Cổ điển, Beaux-Arts, Chiết trung thế kỷ 19-20. Mỗi thời kỳ vừa giữ gìn vẻ đẹp cổ điển, vừa sáng tạo theo tinh thần mới, tạo nên một di sản kiến trúc phong phú, đa dạng và vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ đến đô thị, nghệ thuật ngày nay.

Kiến trúc Hy Lạp - La Mã cổ đại là nền tảng của kiến trúc phương Tây, để lại dấu ấn sâu đậm suốt hàng nghìn năm. Từ những cột Doric, Ionic, Corinth uy nghi, tinh hoa cổ điển được kế thừa và tái sinh trong Phục Hưng, Baroque, Tân Cổ điển, Beaux-Arts, Chiết trung thế kỷ 19-20. Mỗi thời kỳ vừa giữ gìn vẻ đẹp cổ điển, vừa sáng tạo theo tinh thần mới, tạo nên một di sản kiến trúc phong phú, đa dạng và vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ đến đô thị, nghệ thuật ngày nay.

Kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại - Nền tảng của kiến trúc phương Tây

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (7).jpgKhông có công trình nào trên thế giới có tầm ảnh hưởng đối với lịch sử lớn như đền Parthenon đối với Hy Lạp

Kiến trúc Hy Lạp cổ đại (thế kỷ 5 TCN) nổi bật với các ngôi đền trang nghiêm, được xây theo tỷ lệ hài hòa và bố cục đối xứng hoàn hảo. Ba thức cột cổ điển Doric, Ionic, Corinth ra đời trong giai đoạn này, trở thành ngôn ngữ tạo hình chủ đạo cho kiến trúc phương Tây. Tiêu biểu là đền Parthenon ở Athens, với cột Doric khỏe khoắn và chi tiết điêu khắc tinh tế, được coi là kiệt tác đạt đến sự cân bằng, hài hòa tuyệt đối trong bố cục và tỷ lệ. Điểm độc đáo là kiến trúc sư Hy Lạp rất coi trọng yếu tố toán học, ví dụ như tỉ lệ vàng để tạo nên vẻ đẹp lý tưởng cho công trình. Những nguyên lý này đã ảnh hưởng đến không chỉ kiến trúc cổ điển sau này mà cả thiết kế hiện đại.

Trong khi đó, kiến trúc La Mã cổ đại (thế kỷ 1 TCN - 4 SCN) kế thừa và phát triển mạnh mẽ từ nền tảng Hy Lạp. Người La Mã vừa sử dụng lại các thức cột Doric, Ionic, Corinth, vừa mở rộng thêm các thức cột Tuscan, Composite, đồng thời sáng tạo thêm nhiều giải pháp kết cấu mới như vòm cuốn (arch) và vòm bán cầu (dome). Nhờ việc ứng dụng bê tông và kỹ thuật xây dựng tiên tiến, kiến trúc La Mã tạo ra những công trình đồ sộ như đấu trường Colosseum hay đền Pantheon với mái vòm lớn, chúng thể hiện tinh thần “cải tiến” vượt bậc so với Hy Lạp.

Nếu kiến trúc Hy Lạp chủ yếu là đền thờ và công trình công cộng trong polis (thành bang), thì người La Mã mở rộng quy mô đô thị với những forum (quảng trường trung tâm) và hệ thống đường xá, cầu cống hoàn chỉnh, đặt nền móng cho quy hoạch thành phố về sau. Di sản kiến trúc Hy Lạp - La Mã không chỉ ở ngôn ngữ hình thức (cột, mái tam giác, vòm cuốn...) mà còn ở tư duy tổ chức không gian đô thị, tạo tiền đề cho nhiều trào lưu hồi cổ điển trong tương lai.

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (6).jpgBa hệ thức kiến trúc riêng biệt đã được hình thành ở Hy Lạp: Doric, Ionic và Corinthian

Phục Hưng - Sự hồi sinh của lý tưởng cổ điển

Sau hàng thế kỷ Trung Cổ với kiến trúc Gothic đề cao tinh thần Kitô giáo, thế kỷ 15-16 ở châu Âu chứng kiến sự trỗi dậy của kiến trúc Phục Hưng (Renaissance) khởi nguồn từ Ý. Đúng như tên gọi “Phục Hưng” nghĩa là tái sinh vì chính giai đoạn này đã chủ ý hồi sinh các nguyên lý tạo hình Hy Lạp - La Mã cổ đại như tính đối xứng, tỷ lệ cân đối và hình học giản dị. Kiến trúc sư thời Phục Hưng say mê nghiên cứu những tàn tích cổ đại, học hỏi trực tiếp từ công trình như đền Pantheon, đấu trường La Mã... để áp dụng vào thiết kế mới. Các công trình tiêu biểu như nhà thờ Santa Maria del Fiore ở Florence với mái vòm kỳ vĩ của Brunelleschi, hay Tempietto của Bramante tại Rome, một ngôi đền nhỏ tròn kiểu La Mã đã thể hiện rõ sự trở lại của ngôn ngữ cột cổ điển, mái vòm bán cầu và mặt đứng cân xứng chặt chẽ.

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (12).jpgNhà thờ Certosa di Pavia, Lombardy

Kiến trúc Phục Hưng đề cao trật tự và sự hài hòa: mặt bằng các nhà thờ, cung điện thường là hình vuông hoặc tròn hoàn chỉnh, mặt đứng chia theo tỷ lệ cột và cửa sổ nghiêm ngặt. Nếu Gothic hướng thẳng lên trời cao với cấu trúc vòm nhọn phức tạp, thì Phục Hưng quay về với mặt bằng đối xứng và mặt đứng ngang bằng gợi nhớ kiến trúc La Mã. Tinh thần nhân văn của thời kỳ này cũng thúc đẩy việc thiết kế không gian thân thiện với con người, nhấn mạnh vẻ đẹp lý tính dễ hiểu. Về mặt đô thị, các ý tưởng “thành phố lý tưởng” xuất hiện: kiến trúc sư vẽ những đô thị có bố cục mạng lưới ô cờ, quảng trường hình tròn ở trung tâm hoặc trục đường thẳng tắp dẫn tới các công trình công cộng, phảng phất tinh thần quy hoạch La Mã cổ đại. Mặc dù đa số chưa được xây dựng hoàn chỉnh, những bản vẽ này đặt nền móng cho quy hoạch thời Baroque tiếp nối.

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (10).jpgNhà thờ Santa Maria del Fiore ở Florence

Tóm lại, kiến trúc Phục Hưng là sự phục hưng có chọn lọc tinh hoa cổ điển, kết hợp với tiến bộ kỹ thuật và tư tưởng thời đại, tạo nên phong cách mới vừa quen thuộc vừa sáng tạo. Di sản của nó là vô giá, mở đầu cho những trào lưu Tân cổ điển về sau.

Baroque và Rococo - Biến tấu hoa mỹ trên nền cổ điển

Sang thế kỷ 17-18, kiến trúc Baroque xuất hiện như một bản biến tấu đậm cảm xúc của ngôn ngữ Phục Hưng. Các kiến trúc sư Baroque vẫn sử dụng những yếu tố cổ điển như vòm, cột, cuốn... nhưng nâng tầm chúng lên cao hơn, tráng lệ hơn và trang trí cầu kỳ hơn để tạo ấn tượng mạnh mẽ. Nếu Phục Hưng coi trọng lý tính và trật tự, thì Baroque hướng tới tính kịch tính, hoành tráng nhằm gây sửng sốt và xúc cảm cho người xem. 

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (9).jpgHọa tiết tranh trần trompe-l'œil 

Mặt đứng công trình Baroque thường uốn lượn, dùng nhiều đường cong và hình khối lõm, lồi xen kẽ tạo cảm giác chuyển động. Bên trong, không gian nội thất được trang hoàng lộng lẫy với tranh trần trompe-l'œil (đánh lừa thị giác), điêu khắc thiên thần, mạ vàng rực rỡ, tất cả khiến người xem có cảm giác như lạc vào chốn thiên đường huyền ảo. Ví dụ, nhà thờ San Carlo alle Quattro Fontane ở Rome (Borromini thiết kế) có mặt bằng oval độc đáo và trần vòm uốn cong phi truyền thống, tạo nên trải nghiệm thị giác mới lạ nhưng vẫn trong khung thức cổ điển.

Kiến trúc Baroque phát triển song hành với thời kỳ Phản Cải cách (Counter-Reformation) của Giáo hội Công giáo và chủ nghĩa chuyên chế của các vương triều châu Âu. Do đó, nó được dùng như công cụ thị giác đầy quyền năng nhằm khẳng định uy quyền tôn giáo và thế tục. Về mặt đô thị, Baroque để lại dấu ấn qua những trục đại lộ và quảng trường hoành tráng, điển hình như quảng trường St. Peter’s Square ở Vatican với hàng cột lớn ôm lấy không gian, hay quy hoạch cung điện Versailles ở Pháp với trục chính kéo dài vô tận qua các vườn tược. Những trục đường thẳng tắp nối liền các công trình quan trọng trong thành phố (như ở Rome thời giáo hoàng Sixtus V) chính là ảnh hưởng của tư duy Baroque đã tạo ra trải nghiệm thị giác liên tục và gây ấn tượng quyền uy trong không gian đô thị.

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (1).jpegVương cung thánh đường Bom Jesus, Goa, Ấn Độ, hoàn thành vào năm 1604. Nơi đây lưu giữ thi hài của Thánh Phanxicô Xaviê

Đến khoảng năm 1730, một biến thể muộn của Baroque là phong cách Rococo xuất hiện, đẩy nghệ thuật trang trí lên cực điểm. Rococo tập trung chủ yếu vào nội thất với họa tiết uốn lượn, hoa lá, vỏ sò mềm mại màu sắc tươi sáng; mọi bề mặt tường trần đều được phủ kín phù điêu và tranh vẽ tinh xảo. Nếu Baroque đôi lúc còn giữ vẻ uy nghi, thì Rococo mang tính trữ tình, thanh nhã hơn, phản ánh thị hiếu tinh tế của giới quý tộc Pháp thế kỷ 18. Tuy nhiên, do quá thiên về trang trí phù phiếm, Rococo dần bị chỉ trích bởi những người cổ súy cho sự trở lại của tính nghiêm cẩn cổ điển cuối thế kỷ 18.

kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (8).jpgBên trong nhà thờ San Carlo alle Quattro Fontane ở Rome
kien-viet-di-san-kien-truc-co-dien-hy-lap-la-ma-den-chu-nghia-chiet-trung (7).jpg

Tân Cổ điển - Trở về sự thuần khiết cổ đại

Giữa thế kỷ 18, làn sóng Tân Cổ điển lan tỏa khắp châu Âu như một phản ứng trước sự thái quá của Baroque và Rococo. Trào lưu này gắn liền với Thời kỳ Khai sáng khi các học giả khao khát tìm về lý trí và chuẩn mực cổ điển. Giới kiến trúc sư như Giovanni Battista Piranesi, Robert Adam, Jacques-Louis David... đã học hỏi từ di tích cổ để tạo nên một ngôn ngữ kiến trúc mới, nhấn mạnh sự giản dị và trang nhã theo tinh thần cổ đại.

Về đặc điểm, kiến trúc Tân Cổ điển loại bỏ những trang trí cầu kỳ của Rococo, quay lại với hình khối đơn giản, rõ ràng và bố cục đối xứng chặt chẽ. Mặt đứng các công trình thường như một đền thờ cổ thu nhỏ, với hàng cột Ionic hay Corinth cao vút đỡ mái tam giác (khung tam giác giống mặt tiền đền Parthenon). Trang trí nếu có cũng tiết chế, sử dụng phù điêu, hoa văn cổ điển một cách khiêm tốn để tôn lên vẻ thanh lịch, uy nghiêm. 

Kiến trúc Tân Cổ điển được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công cộng và chính quyền cuối TK18 - đầu TK19, tiêu biểu như Điện Madeleine ở Paris (mô phỏng đền La Mã cổ), Capitol Hoa Kỳ ở Washington D.C., Bảo tàng Altes ở Berlin... Những tòa nhà này mang thông điệp về trật tự và quyền lực dân sự, gợi liên tưởng tới nền dân chủ Hy Lạp và cộng hòa La Mã xưa. 

Về quy hoạch đô thị, tư tưởng Tân Cổ điển cũng góp phần định hình các thủ đô mới: ví dụ Washington D.C. (quy hoạch 1791) được thiết kế bởi kiến trúc sư người Pháp Pierre L’Enfant, chịu ảnh hưởng Baroque ở mạng lưới đường chéo và trục ngắm, nhưng các công trình trên trục đều xây theo phong cách Tân Cổ điển bề thế, tạo nên cảnh quan “đài các” cho thủ đô non trẻ của Hoa Kỳ.

Viết bình luận của bạn

Giỏ hàng của bạn

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Facebook Instagram TikTok Shopee Lazada
Tìm kiếm nội dung